thông tin kt-dtxd-gpmb

Bảng tổng hợp cấp GPXD từ ngày 02/10/2017 đến ngày 06/10/2017
Ngày đăng 15/11/2017 | 06:51

Bảng tổng hợp cấp GPXD từ ngày 02/10/2017 đến ngày 06/10/2017
TTChủ đầu tưĐịa chỉ xây dựngNgày cấpSố GPSố GP TạmDTXD (m2)Tổng diện tích sàn (m2)Số tầng Chiều cao tầng 1 (m)Tổng chiều cao (m)Phường
1Tạ Thị Phương Hoasố 42 ngõ 33 Đốc Ngữ02/10/17472T23.2593.04-6t3.621.5Liễu Giai
2Vũ Hoài Lamsố 1 tổ 5802/10/17473T155,5206,614t+t3,612,8Thành Công
3Phùng Quang Địnhsố 47 ngách 290/11 phố Kim Mã02/10/17474 28,9786,913t+t3,610,2Kim Mã
4Nguyễn Văn Hảisố 74 tổ 7 cụm 502/10/17475 32,23128,924t+t3,612,8Cống Vị
5Nguyễn Văn Đoànsố 74 tổ 7 cụm 502/10/17476 32,23128,924t+t3,612,8Cống Vị
6Hoàng Ngọc Casố 74 tổ 7 cụm 502/10/17477 32,23128,924t+t3,612,8Cống Vị
7Nguyễn Thái Sơnsố 4 ngách 162/24 phố Đội Cấn02/10/17478 43,5170,74t+t3,612,8Đội Cấn
8Lê Thị Mai Hương17 ngách 1104/2 đường La Thành02/10/17479 502004t+t3.6-3.7512,9Ngọc Khánh
9Phạm Văn Thanhsố 50 hẻm 294/11/6 phố Đội Cấn02/10/17480 31,8127,24t+t3,612,8Cống Vị
10Nghiêm Hữu Trísố 26 ngách 285/53 phố Đội Cấn02/10/17481 50,6215,94t+t3,612,7Liễu Giai
11Nguyễn Thị Hoài Thusố 27 ngách 639/16 đường HHT02/10/17482 53,4210,154t+t3,612,8Vĩnh Phúc
12Phạm Hoài Nam28 phố Nguyễn Trường Tộ02/10/17483 31,1124,44t3,213Trúc Bạch
13Lại Cao Báu9+7 hẻm 173/68/81 đường HHT02/10/17484 64245,24t+t3,614,23Ngọc Hà
14Nguyễn Thị Minhsố 4 hẻm 173/68/73 đường HHT02/10/17485T47,51904t+t3,611,49Ngọc Hà
15Bùi Tiến Dũngsố 68 phố Phạm Huy Thông02/10/17486 165,631.082.216t+h+l+t5,721,8Ngọc Khánh
16Nguyễn Ngọc Huấn (Gia hạn)số 2 hẻm 371/2/10 phố Kim Mã04/10/171848/UBND-QLĐT      Ngọc Khánh
17Nguyễn Thu Hà (Điều chỉnh)Căn hộ 02 Nhà B17 TTQĐ 28 Điện Biên Phủ04/10/17487  151,954t+l5,614,8Điện Biên
18Phạm Văn Đa14 ngõ 6 phố Ngọc Hà06/10/17488 24,3560,312t3.1-5.06.5-8.2Đội Cấn
19Trần Văn Hồngsố 17 ngõ 107 phố Vĩnh Phúc06/10/17489 37,52256t+l+t3,618,8Vĩnh Phúc
20Mai Văn Quangsố 12 phố Châu Long06/10/17490 103,5568,96t+l+t5,719.1-22.4Trúc Bạch
21Trần Kim Khánhsố 17 ngõ 108 phố Đội Cấn06/10/17491  203,026t+l+t5,712.9-16.3Đội Cấn
22Nguyễn Mạnh Cườngsố 14,ngõ 28 Phố Ông Ích Khiêm06/10/17492T69,5261,24t+t3,615,8Điện Biên
23Nguyễn Duy Đôngsố 07 ngõ 107 phố Vĩnh Phúc06/10/17493 52,82645t+tum3,616,2Vĩnh Phúc
24Ngô Vi Anh Túsố 32 ngách 376/12 đường Bưởi06/10/17494 86,4640,86t+h+l+t3,616,6Vĩnh Phúc
25Đỗ Xuân Dương469 và 469B phố Đội Cấn06/10/17495 56,4283,284-5t3,612.8-15.8Vĩnh Phúc