quản lý đô thị

Tổng hợp số liệu cấp giấy phép xây dựng tháng 01/2011
Ngày đăng 20/01/2011 | 00:00

Số GPXD

Ngày cấp

Chủ đầu tư

Địa điểm xây dựng

Số tầng / Chiều cao

Tổng diện tích sàn XD

Loại GPXD đã cấp

Loại dự án đầu tư được cấp GPXD

Loại công trình được cấp GPXD

GPXD chính thức

GPXD tạm

Dự án

Báo cáo kinh tế - kỹ thuật

Loại khác

Nhà ở riêng lẻ

Nhà ở kết hợp chức năng khác

Công trình hạ tầng kỹ thuật

Công trình khác

B

C

D

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

1

06.01.11

Nguyễn Văn Tuân

11 ngõ 67 vạn Bảo

6/19.7

272

1

2

Cồ Huy Hiệp

11 ngõ 67 vạn Bảo

6/19.7

273

1

3

Vũ Thị Thanh Vân

9 Ngọc Khánh

3/10.5

70.12

1

4

07.01.11

Vũ Bá Mười

52 ngách 371/2 Kim Mã

3/11.7

120

1

5

Trần Quang Dũng

4 ngõ 58 Đào Tấn

3/9.75

179

1

6

12.01.11

Lê Thị Hạnh

146B Đội cấn

3/9.75

67.43

1

7

Trần Đình Cao

3 ngách 575/9 Kim mã

4/13.3(cải tạo)

125.2

1

8

Nguyễn Thị Thanh Thủy

1006 La Thành

5/15.9

253.13

1

9

Ngô Văn Chung

8 hẻm 294/11/6 Đội Cấn

3/10.5

65.06

1

10

Nguyễn Quốc Cường

8 Vạn Phúc

4/13.65

106.88

1

11

Lê Thị Loan Dung

166E Đội Cấn

3/10.5

136.32

1

12

Nhạc Lai

căn hộ 27 nhà N22, TTQĐ K86

6/18.4

297.49

1

13

14.01.11

Tăng Thị Ngọc Kim

3B Quần Ngựa

3/10.5

105.21

1

14

Nguyễn Thị Cẩm Tú

26 ngách 127/46 Văn Cao

5/17.15

228.75

1

15

Nguyễn Tiến Minh

tổ 8 cụm 6 TT Viện Chống Lao

4/12.3

64.22

1

16

Vũ Thị Thanh Tâm

63 Châu Long

5/18.15

397.02

1

17

Phạm Đình Đinh

26 ngõ 202F Đội Cấn

5/15.9

140.06

1

18

17.01.11

Vũ Thị Nguôn

căn4 nhà N9 tập thể Cống Vị

3+T/14.4

166.65

1

Phòng QLĐT