quản lý đô thị

Bảng tổng hợp số liệu cấp giấy phép xây dựng tháng 2/2011
Ngày đăng 08/03/2011 | 00:00

Số GPXD

Ngày cấp

Chủ đầu tư

Địa điểm xây dựng

Số tầng / Chiều cao

Tổng diện tích sàn XD

Loại GPXD đã cấp

Loại dự án đầu tư được cấp GPXD

Loại công trình được cấp GPXD

GPXD chính thức

GPXD tạm

Dự án

Báo cáo kinh tế - kỹ thuật

Loại khác

Nhà ở riêng lẻ

Nhà ở kết hợp chức năng khác

Công trình hạ tầng kỹ thuật

Công trình khác

B

C

D

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

61

01.3.11

Đỗ Tiến Dũng

7 ngõ 71 Láng Hạ

6/19

512

1

1

62

Lê Thị Láng

41 ngõ 88 Ngọc Hà

4/12.45

118.55

1

63

Hoàng Thị Huyền

124 Phó Đức Chính

6/20.05

250.74

1

64

Lưu Thị Minh

6 ngách 285/71 Đội Cấn

5/15.9

121.9

1

65

Trịnh Quốc Thao

căn 1 nhà B khu TTQĐ, P. Cống Vị

5/15.85

345.45

1

66

Thái Thị Hương

37 hẻm 210/41/11 Đội Cấn

6/19

400.9

1

67

Trần Văn Bào

16 Đống Nước

4/13.69

228.6

1

68

Dương Đức Thịnh

58 ngõ Trúc Lạc

4/13.8

87.08

1

69

Vũ Mai Hoa

31 ngách 639/39 Hoàng Hoa Thám

3/9.8

87.28

1

70

Vũ Văn Hùng

50 ngõ 639 Hoàng Hoa Thám

3/10.35

249.3

1

71

04.3.11

Lê Huy Khánh

37 Phạm Hồng Thái + 3 Yên Ninh

5/15.5

152.96

1

72

Lê Khắc Xô

tổ 7 cụm 2 Phúc Xá

3/10.6

187.68

1

73

Mạc Thị Thi

64 ngõ 2 Phúc Xá

3/10.5

99.3

1

74

Lại Thị Chuyên

59B ngõ 93 Nghĩa Dũng

3/10.35

102.9

1

75

Võ Văn Minh

118C Quán Thánh

5/16.9

159.6

1

76

Nguyễn Tiến Dũng

141 ngõ 2 Giảng Võ

4/12.9

138.64

1

77

Ngô Phương Lan

9 ngõ Yên Ninh

6/19

502.8

1

78

Nguyễn Thị Trung

29 ngõ 20 Phúc Xá

3/10.5

97.44

1

79

Tạ Thị Tạo

34 ngõ 14 Phúc Xá

3/10.5

131.1

1

80

Chu Đức Hùng

10 ngõ 163 đường Hồng Hà

5/16.7

145.92

1

81

Nguyễn Văn Tân

31 ngách 639/39 Hoàng Hoa Thám

3/9.8

99

1

82

Nghiêm Viết Thắng

11 hẻm 444/34/5 Đội Cấn

5/15.9

196.8